folk dancer

folk dancer

A folk dancer performs a traditional dance at a cultural festival.

Định nghĩa

Danh từ: Người nhảy hoặc múa các điệu múa dân gian. "Folk dancer" chỉ một người tham gia vào các điệu múa truyền thống của một cộng đồng hoặc nền văn hóa cụ thể, thường được biểu diễn trong các lễ hội, sự kiện văn hóa, hoặc như một hoạt động giải trí.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người múa dân gian đam mê, biểu diễn tại các lễ hội địa phương.)
  • (Những người múa dân gian mặc trang phục rực rỡ đại diện cho vùng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a lifelong folk dancer": trở thành một người múa dân gian suốt đời.

    • He has been a lifelong folk dancer, preserving his village's traditions. (Ông ấy đã là một người múa dân gian suốt đời, bảo tồn truyền thống của làng mình.)
  • "folk dancer as a cultural ambassador": người múa dân gian với tư cách đại sứ văn hóa.

    • The folk dancer traveled abroad to teach her country's dances. (Người múa dân gian đó đã đi nước ngoài để dạy các điệu múa của đất nước mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Folk dance (n): điệu múa dân gian.
    • The folk dance is performed at harvest time. (Điệu múa dân gian được biểu diễn vào mùa thu hoạch.)
  • Folk dancing (n): hoạt động múa dân gian.
    • Folk dancing is a popular hobby in many communities. (Múa dân gian một sở thích phổ biến trong nhiều cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditional dancer: công truyền thống.
  • Ethnic dancer: công dân tộc (nhấn mạnh vào nguồn gốc văn hóa).
Các cụm từ liên quan
  • Folk dance troupe: đoàn múa dân gian.
    • The folk dance troupe performed at the international festival. (Đoàn múa dân gian đã biểu diễn tại lễ hội quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dance to a different tune": thay đổi cách hành xử hoặc quan điểm (không liên quan trực tiếp đến "folk dancer", nhưng dùng để mở rộng ý tưởng về khiêu vũ).
    • After learning about other cultures, he began to dance to a different tune. (Sau khi tìm hiểu về các nền văn hóa khác, anh ấy bắt đầu thay đổi cách nhìn nhận.)